SỰ KIỆN DƯỚI 3 VẬN ĐỘNG VIÊN
Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 180 | Nguyễn Lê Ngọc Diệp | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 181 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FD3 Standard (T, F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 071 | Vũ Hà Anh | BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 209 | Tạ Võ Như Phúc | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FD4 Standard (W, F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 070 | Nguyễn Thị Huyền My | BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 209 | Tạ Võ Như Phúc | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FD5 Standard (T, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 070 | Nguyễn Thị Huyền My | BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 209 | Tạ Võ Như Phúc | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Standard (F, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 072 | Nguyễn Ngọc Hà My | BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 209 | Tạ Võ Như Phúc | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 070 | Nguyễn Thị Huyền My | BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 145 | Trần Trâm Anh | Sơn Anh Dancesport |
Thiếu Nhi 2 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 001 | (M) Đặng Gia Lập - (F) Trần Nguyễn An Thuận | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 002 | (M) Nguyễn Hoài An - (F) Nguyễn Ngọc Vân Anh | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Nhi 2 - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 001 | (M) Đặng Gia Lập - (F) Trần Nguyễn An Thuận | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 256 | (M) Trần Gia Hưng - (F) Đào Mai Như Ngọc | LONG MỸ DANCE CENTER |
Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin (S, C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 029 | Phạm Vũ Khánh Vân | Duy Hải Dancesport |
| 215 | Lê Ngọc Kim Khánh | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Latin (S)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 029 | Phạm Vũ Khánh Vân | Duy Hải Dancesport |
| 217 | Trần Gia Bảo | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Niên 1 - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 006 | (M) Trần Gia Bảo - (F) Nguyễn Nhật Lam | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 139 | (M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn - (F) Nguyễn Diệu Hiền | T&T DANCESPORT |
Thiếu Niên 1 - Hạng D6 Latin (R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 004 | (M) Hồ Mai Nhật Khang - (F) Tạ Võ Như Phúc | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 139 | (M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn - (F) Nguyễn Diệu Hiền | T&T DANCESPORT |
Thiếu Niên 1 - Hạng E3 Latin (J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 004 | (M) Hồ Mai Nhật Khang - (F) Tạ Võ Như Phúc | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 065 | (M) Lê Hoàng Phát - (F) Phan Ngọc Bảo Nghi | VĨNH LONG DANCECENTER |
Thiếu Niên 2 - Hạng F5 Latin (P)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 047 | Nguyễn Như Huỳnh | VĨNH LONG DANCECENTER |
| 220 | Huỳnh Bảo Gia Huy | DANCESPORT THIÊN NAM |
Trước Thanh Niên - Hạng FA Latin (S, C, R, P, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 160 | Nguyễn Lữ Như Ngọc | Lion Team |
| 227 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trung Tâm Huấn Luyện & Thi Đấu TDTT TP.HCM |
Trước Thanh Niên - Hạng F1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 030 | Lê Hoàng Ngân | Duy Hải Dancesport |
| 110 | Nguyễn Đình Khôi | NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TP CẦN THƠ |
Trước Thanh Niên - Hạng F2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 030 | Lê Hoàng Ngân | Duy Hải Dancesport |
| 110 | Nguyễn Đình Khôi | NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TP CẦN THƠ |
Thanh Niên - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 130 | (M) Nguyễn Đức Tín - (F) Nguyễn Hoàng Bảo Trân | SAGADANCE |
| 187 | (M) Trần Thiên Lộc - (F) Nguyễn Hoàng Thanh Nghi | DANCESPORT YOUNG TALENT |
Trung Niên 1 - Hạng FD1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | nguyễn thị nguyệt nga | PhuongTai dancesport |
| 142 | Nguyễn Thị Lệ Nga | T&T DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng F5 Latin (P)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | nguyễn thị nguyệt nga | PhuongTai dancesport |
| 144 | Huỳnh Anh Thư | T&T DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 054 | (M) Lương Thanh Phúc - (F) Nguyễn Thị Thôi | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Trung Niên 1 - Hạng E2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 055 | (M) Lê Khắc Duy - (F) Trần Thị Hồng Vân | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Trung Niên 2 - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 103 | (M) Tăng hồng phước - (F) To thị trang đài | PhuongTai dancesport |
| 141 | (M) Nguyễn Việt Tín - (F) Út Giang | T&T DANCESPORT |
Trung Niên 2 - Hạng E5 Latin (P)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 056 | (M) Lâm Bình Thới - (F) Trần Thị Thu Trinh | SAGADANCE |
| 103 | (M) Tăng hồng phước - (F) To thị trang đài | PhuongTai dancesport |
Trung Niên 2 - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 052 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Trung Niên 2 - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 052 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Trung Niên 2 - Hạng E2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 052 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 089 | Lý Gia Hân | Nink dancesport |
| 218 | Bùi Ngọc Hoàng Quyên | DANCESPORT THIÊN NAM |
Vô Địch - Hạng EO5 Latin (P)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 005 | (M) Huỳnh Bảo Gia Huy - (F) Phan Nguyễn Như Quỳnh | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 158 | (M) Trần Lê Quốc Khương - (F) Trương Khánh Ngọc | Lion Team |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 053 | (M) Quách Xuân Lành - (F) Phạm Thị Tố Ngân | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 053 | (M) Quách Xuân Lành - (F) Phạm Thị Tố Ngân | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 053 | (M) Quách Xuân Lành - (F) Phạm Thị Tố Ngân | SAGADANCE |
| 232 | (M) Nguyễn Đăng Khoa - (F) Phùng Khánh Phượng | SAGADANCE |
Beginner Trung Niên - Hạng D2 Latin (C, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 033 | (M) Mai Thanh Sơn - (F) Trần Thị Diễm Thuý | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 105 | (M) Lê hồng quân - (F) Thu trang | PhuongTai dancesport |
Beginner Trung Niên - Hạng D6 Latin (R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 033 | (M) Mai Thanh Sơn - (F) Trần Thị Diễm Thuý | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 105 | (M) Lê hồng quân - (F) Thu trang | PhuongTai dancesport |
Thanh Niên - Hạng E10 Nghệ Thuật (BACHATA)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 126 | (M) Lý Thành Trường - (F) Tôn Kim Ngọc | DANCESPORT YOUNG TALENT |
| 156 | (M) Trương Minh Mẫn - (F) Nguyễn Thị Thuý Vân | Thanh Phúc Dancesport |
Trung Niên 1 - Hạng B Nghệ Thuật (RB, BB, BT, TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 014 | (M) Trương Công Quốc - (F) Nguyễn Thị Diệp | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 015 | (M) Lữ Ngọc Thái - (F) Lại Thị Tuyết | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Trung Niên 1 - Hạng E3 Nghệ Thuật (BB)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 098 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Nguyễn Thanh Đạm | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 156 | (M) Trương Minh Mẫn - (F) Nguyễn Thị Thuý Vân | Thanh Phúc Dancesport |
Trung Niên 1 - Hạng E5 Nghệ Thuật (TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 032 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Trần Thị Diễm Thuý | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 147 | (M) Lữ Ngọc Thái - (F) Đỗ Thị Ngọc Ánh | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Trung Niên 3 - Hạng C Nghệ Thuật (RB, BB, TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 088 | (M) Nguyễn Đặng Thế - (F) Trần Thị Tuyết Nhung | KHIÊU VŨ ĐẶNG THẾ - SÓC TRĂNG |
| 098 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Nguyễn Thanh Đạm | DANCESPORT THIÊN NAM |
Trung Niên 3 - Hạng D3 Nghệ Thuật (BB, PS)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 088 | (M) Nguyễn Đặng Thế - (F) Trần Thị Tuyết Nhung | KHIÊU VŨ ĐẶNG THẾ - SÓC TRĂNG |
| 102 | (M) Nguyễn Tấn Trụ - (F) Nguyễn Thị Hoàng Tâm | KHIÊU VŨ T&T TRÀ VINH |
Thầy Trò Trung Niên - Hạng E3 Nghệ Thuật (BB)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 014 | (M) Trương Công Quốc - (F) Nguyễn Thị Diệp | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 156 | (M) Trương Minh Mẫn - (F) Nguyễn Thị Thuý Vân | Thanh Phúc Dancesport |
Cộng Tổng Tuổi 85 - Hang E1 Nghệ Thuật (CC)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 017 | (M) Lữ Ngọc Thái - (F) Nguyễn Thị Lan | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 193 | (M) TRẦN VĂN QUẢNG - (F) PHẠM THỊ NGA | Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hang E1 Nghệ Thuật (CC)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 017 | (M) Lữ Ngọc Thái - (F) Nguyễn Thị Lan | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 127 | (M) Vũ Như Thành - (F) Phạm Thị Xuân Hương | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E2 Nghệ Thuật (RB)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 017 | (M) Lữ Ngọc Thái - (F) Nguyễn Thị Lan | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 098 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Nguyễn Thanh Đạm | DANCESPORT THIÊN NAM |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E5 Nghệ Thuật (TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 017 | (M) Lữ Ngọc Thái - (F) Nguyễn Thị Lan | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 098 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Nguyễn Thanh Đạm | DANCESPORT THIÊN NAM |
Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng B Nghệ Thuật (RB, BB, BT, TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 102 | (M) Nguyễn Tấn Trụ - (F) Nguyễn Thị Hoàng Tâm | KHIÊU VŨ T&T TRÀ VINH |
| 127 | (M) Vũ Như Thành - (F) Phạm Thị Xuân Hương | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng D1 Nghệ Thuật (BT, TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 075 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Nguyễn Thị Phượng | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 127 | (M) Vũ Như Thành - (F) Phạm Thị Xuân Hương | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E5 Nghệ Thuật (TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 075 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Nguyễn Thị Phượng | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 146 | (M) Đỗ Ngọc Phát - (F) Đỗ Thị Ngọc Ánh | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E6 Nghệ Thuật (PS)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 014 | (M) Trương Công Quốc - (F) Nguyễn Thị Diệp | CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 075 | (M) Đỗ Hoàng Tâm - (F) Nguyễn Thị Phượng | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Latin Mở Rộng (P)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 078 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | DT DANCESPORT |
| 209 | Tạ Võ Như Phúc | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Niên 1 - Hạng FD5 Latin (S, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 211 | Hồ Mai Nhật Khang | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 213 | Nguyễn Thanh Hà | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Niên 2 - Hạng FD4 Latin (S, C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 224 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 240 | Hoàng Kim Ngân | DANCESPORT THIÊN NAM |
Thiếu Niên 2 - Hạng FD6 Latin (R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 224 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 240 | Hoàng Kim Ngân | DANCESPORT THIÊN NAM |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 6 (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 164 | Huỳnh Nguyễn Gia Hân | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 243 | Đỗ Lê Huỳnh Anh | CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 7 (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 171 | Nguyễn Phạm Khánh Ngân | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 244 | Vũ Thảo Mi | CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 168 | Võ Ngọc Trúc Quỳnh | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 172 | Trịnh Ngọc Phước An | DANCESPORT THIÊN NAM |
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FC Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 048 | Tô Khánh Vy | VĨNH LONG DANCECENTER |
| 214 | Phạm Lê Thảo Nhi | DANCESPORT THIÊN NAM |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 196 | (M) Đỗ Trọng - (F) Huỳnh Nguyễn Gia Hân | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 197 | (M) Cao Vương Thiện Phúc - (F) Trần Ngọc Thiên My | DANCESPORT THIÊN NAM |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng E1 Latin - Nhóm 1 (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 196 | (M) Đỗ Trọng - (F) Huỳnh Nguyễn Gia Hân | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 197 | (M) Cao Vương Thiện Phúc - (F) Trần Ngọc Thiên My | DANCESPORT THIÊN NAM |
Đồng Diễn - Nhóm 3 (Chủ Nhật) (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 097 | Đồng diễn Rumba (Every trace of you) | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 284 | Đồng diễn Rumba | Duy Hải Dancesport |
Đồng Diễn - Nhóm 4 (Chủ Nhật) (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 099 | Đồng diễn Latin Energy Fire Percussion | DANCESPORT THIÊN NAM |
| 233 | Latin Dance | VĨNH LONG DANCECENTER |
