KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 188: Đồng Diễn - Nhóm 3 (Chủ Nhật) - DD (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
284 |
Đồng diễn Rumba
Duy Hải Dancesport |
|
097 |
Đồng diễn Rumba (Every trace of you)
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 187: Đồng diễn - Nhóm 2 (Chủ Nhật) - DD (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
239 |
TRumba Cha Cha - Trung Nien Taiphuongdancesport
PhuongTai dancesport |
|
285 |
Đồng diễn Chacha
Duy Hải Dancesport |
|
096 |
Đồng diễn Chacha (Fire in the Rhythm)
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 186: Thanh Niên - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
140 |
(M) Bùi Thanh Phước và
(F) Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T DANCESPORT |
|
158 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
005 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy và
(F) Phan Nguyễn Như Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 185: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
212 |
Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
114 |
Phan Mỹ Ngọc
AMATA DANCESPORT |
|
113 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 184: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
069 |
Đinh Thuỳ Trà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
114 |
Phan Mỹ Ngọc
AMATA DANCESPORT |
|
113 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 183: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
069 |
Đinh Thuỳ Trà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
114 |
Phan Mỹ Ngọc
AMATA DANCESPORT |
|
113 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 182: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard - Nhóm 1 - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
081 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
|
203 |
Trần An Mai An
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 181: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
208 |
Đặng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 180: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
080 |
NGUYỄN LÊ TUỆ NHI
DT DANCESPORT |
|
180 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 179: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
039 |
Đặng Huỳnh Thiên Kim
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
170 |
Nguyễn Ngọc Bảo Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
243 |
Đỗ Lê Huỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
