KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 208: Thiếu Nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
082 |
LÂM KHÁNH NGHI
DT DANCESPORT |
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
080 |
NGUYỄN LÊ TUỆ NHI
DT DANCESPORT |
| 4 | 073 |
Quách Trần Bảo Ngọc
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 5 | 060 |
Lê Bảo Ngọc
VĨNH LONG DANCECENTER |
| 6 | 136 |
NGUYỄN TĂNG BẢO NGỌC
DT DANCESPORT |
| 7 | 084 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
| 8 | 203 |
Trần An Mai An
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 9 | 199 |
Nguyễn Phúc Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 10 | 198 |
Bùi Hoàng An Nguyên
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 207: Nhi Đồng 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
166 |
Nguyễn Trần Khánh Lê
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
162 |
Trần Ngọc Thiên My
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
161 |
Đỗ Trọng
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 206: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin Mở Rộng - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
201 |
Bùi Hoàng Hương Giang
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 205: Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
226 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
164 |
Huỳnh Nguyễn Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
165 |
Lê Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 204: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin Mở Rộng - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
058 |
Phan Ngọc Bảo Nghi
VĨNH LONG DANCECENTER |
| 4 | 178 |
La Phương Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 203: Thiếu Nhi 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
(M) Đặng Gia Lập và
(F) Trần Nguyễn An Thuận
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
256 |
(M) Trần Gia Hưng và
(F) Đào Mai Như Ngọc
LONG MỸ DANCE CENTER |
Sự kiện 202: Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
165 |
Lê Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
226 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
150 |
Nguyễn Châu Kim Cương
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
| 4 | 062 |
Nguyễn Ngọc Huyền
VĨNH LONG DANCECENTER |
| 5 | 167 |
Phạm Quỳnh Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 6 | 162 |
Trần Ngọc Thiên My
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 201: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
134 |
(M) Nguyễn Ngọc Tuấn Vũ và
(F) Trần Diễm Hương
SKYDANCE |
|
124 |
(M) Nguyễn Hoàng Lưỡng và
(F) Nguyễn Kim Phuọng
SAGADANCE |
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
Sự kiện 200: Beginner Trung Niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
033 |
(M) Mai Thanh Sơn và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
137 |
(M) Bùi sỹ Lương và
(F) Lê Thị Thu Hương
Phongngandancesport |
|
105 |
(M) Vũ Hồng Quân và
(F) Phạm Thanh Trang
PhuongTai dancesport |
| 4 | 228 |
(M) Lê Văn Thọ và
(F) Hồ Thị Hồng Duyên
TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG |
Sự kiện 199: Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
095 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
|
051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
|
238 |
(M) Dương Như và
(F) Cao Thị Thúy Hằng
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
