KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 198: Beginner Trung Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
105 |
(M) Vũ Hồng Quân và
(F) Phạm Thanh Trang
PhuongTai dancesport |
|
127 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Phạm Thị Xuân Hương
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
033 |
(M) Mai Thanh Sơn và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 137 |
(M) Bùi sỹ Lương và
(F) Lê Thị Thu Hương
Phongngandancesport |
| 5 | 228 |
(M) Lê Văn Thọ và
(F) Hồ Thị Hồng Duyên
TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG |
Sự kiện 197: Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
095 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
|
104 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
PhuongTai dancesport |
|
051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
Sự kiện 196: Beginner Trung Niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
105 |
(M) Vũ Hồng Quân và
(F) Phạm Thanh Trang
PhuongTai dancesport |
|
137 |
(M) Bùi sỹ Lương và
(F) Lê Thị Thu Hương
Phongngandancesport |
|
127 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Phạm Thị Xuân Hương
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 4 | 033 |
(M) Mai Thanh Sơn và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 195: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
141 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
|
123 |
(M) Nguyễn Đức Tín và
(F) Dương Thuý Phương
SAGADANCE |
|
188 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
| 4 | 283 |
(M) Phạm Thành Lợi và
(F) Huỳnh Thị Hoàng Vân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
| 5 | 193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
Sự kiện 194: Cao Niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
095 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
|
104 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
PhuongTai dancesport |
|
051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
Sự kiện 193: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
141 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
|
123 |
(M) Nguyễn Đức Tín và
(F) Dương Thuý Phương
SAGADANCE |
|
283 |
(M) Phạm Thành Lợi và
(F) Huỳnh Thị Hoàng Vân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
| 4 | 154 |
(M) Phan Hữu Duy và
(F) Nguyễn Thị Kim Duyên
Thanh Phúc Dancesport |
| 5 | 193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
Sự kiện 192: Cao Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
095 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
|
104 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
PhuongTai dancesport |
|
092 |
(M) Bùi Việt Thanh và
(F) Nguyễn Thanh Đạm
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
Sự kiện 191: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
141 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
|
123 |
(M) Nguyễn Đức Tín và
(F) Dương Thuý Phương
SAGADANCE |
|
283 |
(M) Phạm Thành Lợi và
(F) Huỳnh Thị Hoàng Vân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
| 4 | 232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
| 5 | 188 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
| 6 | 193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
| 7 | 194 |
(M) Phan Hữu Duy và
(F) Trần Thị Quý
Thanh Phúc Dancesport |
Sự kiện 190: Cao Niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
095 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
|
104 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
PhuongTai dancesport |
|
051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
Sự kiện 189: Đồng Diễn - Nhóm 4 (Chủ Nhật) - DD (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
099 |
Đồng diễn Latin Energy Fire Percussion
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
233 |
Latin Dance
VĨNH LONG DANCECENTER |
