KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 378: Trước Thanh Niên - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
140 |
(M) Bùi Thanh Phước và
(F) Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T DANCESPORT |
|
159 |
(M) Trần Phạm Minh Huy và
(F) Vũ Phạm La Giang
Lion Team |
|
005 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy và
(F) Phan Nguyễn Như Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 377: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 376: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO4 Standard - F (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
069 |
Đinh Thuỳ Trà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
106 |
nguyễn trung hiếu
PhuongTai dancesport |
|
212 |
Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 375: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO4 Standard - F (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 374: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO3 Standard - Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
106 |
nguyễn trung hiếu
PhuongTai dancesport |
|
069 |
Đinh Thuỳ Trà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
145 |
Trần Trâm Anh
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 373: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO3 Standard - Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 372: Vô Địch - Hạng EO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
111 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Lê Hiệp Hoà
AMATA DANCESPORT |
|
112 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
054 |
(M) Lương Thanh Phúc và
(F) Nguyễn Thị Thôi
SAGADANCE |
| 4 | 128 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
Sự kiện 371: Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
114 |
Phan Mỹ Ngọc
AMATA DANCESPORT |
|
113 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 370: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
Sự kiện 369: Thiếu Niên 2 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
212 |
Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
113 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
AMATA DANCESPORT |
|
114 |
Phan Mỹ Ngọc
AMATA DANCESPORT |
