KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 142: Hạng Phong Trào - Vô Địch Trung Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
238 |
(M) Dương Như và
(F) Cao Thị Thúy Hằng
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
102 |
(M) Nguyễn Tấn Trụ và
(F) Nguyễn Thị Hoàng Tâm
KHIÊU VŨ T&T TRÀ VINH |
|
051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
Sự kiện 116: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
183 |
Trần Nguyễn An Thuận
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
012 |
ĐINH ĐẶNG TRÂM ANH
LONG MỸ DANCE CENTER |
|
049 |
Trần Lê Bảo Ngọc
TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG |
Sự kiện 115: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 9 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
045 |
Nguyễn Đào Tấn Phúc
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
163 |
Cao Vương Thiện Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
161 |
Đỗ Trọng
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 114: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
207 |
Đặng Gia Lập
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
034 |
Phan Minh Quân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
249 |
Trần Thành Nhân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
Sự kiện 113: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 10 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
165 |
Lê Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
167 |
Phạm Quỳnh Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
243 |
Đỗ Lê Huỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 112: DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
279 |
Nguyễn Võ Lê Vy
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
277 |
Lê Ngọc Thiên Lam
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
275 |
Ngô Ngọc Anh Thư
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
Sự kiện 111: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
223 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
219 |
Nguyễn Trần Ngọc Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
074 |
Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
Sự kiện 110: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
073 |
Quách Trần Bảo Ngọc
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
264 |
Triệu Khánh Phương
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
263 |
Lê Minh Thư
Nink dancesport |
Sự kiện 109: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
044 |
Phan Ngọc Thiên Kim
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
180 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
260 |
Nguyễn Trần Bảo Anh
DT DANCESPORT |
Sự kiện 108: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
002 |
(M) Nguyễn Hoài An và
(F) Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
066 |
(M) Phan Minh Quân và
(F) Lữ Ngọc Phụng Châu
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
068 |
(M) TRẦN GIA HƯNG và
(F) NGUYỄN NGỌC MINH THƯ
LONG MỸ DANCE CENTER |
