KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 368: Vô Địch - Hạng EO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
111 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Lê Hiệp Hoà
AMATA DANCESPORT |
|
054 |
(M) Lương Thanh Phúc và
(F) Nguyễn Thị Thôi
SAGADANCE |
|
112 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
| 4 | 128 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
Sự kiện 367: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
081 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
|
145 |
Trần Trâm Anh
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 366: Trước Thanh Niên - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
069 |
Đinh Thuỳ Trà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
114 |
Phan Mỹ Ngọc
AMATA DANCESPORT |
|
113 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 365: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 364: Thiếu Niên 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
114 |
Phan Mỹ Ngọc
AMATA DANCESPORT |
|
113 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
AMATA DANCESPORT |
|
212 |
Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 363: Vô Địch - Hạng EO5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
158 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
005 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy và
(F) Phan Nguyễn Như Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 362: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
227 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trung Tâm Huấn Luyện & Thi Đấu TDTT TP.HCM |
|
089 |
Lý Gia Hân
Nink dancesport |
|
160 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
| 4 | 217 |
Trần Gia Bảo
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 361: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
227 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trung Tâm Huấn Luyện & Thi Đấu TDTT TP.HCM |
|
081 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
|
219 |
Nguyễn Trần Ngọc Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 089 |
Lý Gia Hân
Nink dancesport |
Sự kiện 360: Vô Địch - Hạng EO4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
158 |
(M) Trần Lê Quốc Khương và
(F) Trương Khánh Ngọc
Lion Team |
|
005 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy và
(F) Phan Nguyễn Như Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
126 |
(M) Lý Thành Trường và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT YOUNG TALENT |
Sự kiện 359: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
227 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trung Tâm Huấn Luyện & Thi Đấu TDTT TP.HCM |
|
224 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
089 |
Lý Gia Hân
Nink dancesport |
