KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 148: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
082 |
LÂM KHÁNH NGHI
DT DANCESPORT |
|
263 |
Lê Minh Thư
Nink dancesport |
Sự kiện 147: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
063 |
Nguyễn Ngọc Thúy
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
223 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
213 |
Nguyễn Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 146: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
212 |
Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
026 |
Lâm Nguyễn Nguyệt Ánh
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
|
255 |
Phạm Quỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 145: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 6 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
262 |
Trần Trúc Quỳnh
DT DANCESPORT |
|
064 |
Nguyễn Khánh Nguyên
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
199 |
Nguyễn Phúc Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 144: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
265 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
236 |
Lê Nguyễn Bảo Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
Sự kiện 143: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
180 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
039 |
Đặng Huỳnh Thiên Kim
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
007 |
ĐÀO MAI NHƯ NGỌC
LONG MỸ DANCE CENTER |
Sự kiện 142: Hạng Phong Trào - Vô Địch Trung Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
238 |
(M) Dương Như và
(F) Cao Thị Thúy Hằng
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
102 |
(M) Nguyễn Tấn Trụ và
(F) Nguyễn Thị Hoàng Tâm
KHIÊU VŨ T&T TRÀ VINH |
|
051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
Sự kiện 141: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
059 |
Nguyễn Thảo Vy
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
236 |
Lê Nguyễn Bảo Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
265 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 140: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
169 |
Lâm Hoàng Thi Thơ
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
011 |
PHẠM HÀ VÂN
LONG MỸ DANCE CENTER |
|
036 |
Lê Đào Như Ý
VĨNH LONG DANCECENTER |
Sự kiện 139: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Nguyễn Ngọc Tường Lam
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
175 |
Ngô Nguyễn Cát Tường
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
061 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
VĨNH LONG DANCECENTER |
