KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 128: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
|
040 |
Văn Gia Hân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
198 |
Bùi Hoàng An Nguyên
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 126: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
035 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
244 |
Vũ Thảo Mi
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
173 |
Trương Hạ Thương
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 125: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
211 |
Hồ Mai Nhật Khang
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
030 |
Lê Hoàng Ngân
Duy Hải Dancesport |
|
255 |
Phạm Quỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 124: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
225 |
Nguyễn Trần Kim Quyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
045 |
Nguyễn Đào Tấn Phúc
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
178 |
La Phương Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 123: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 5 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
184 |
TRẦN HOÀNG OANH
DT DANCESPORT |
|
008 |
NGUYỄN NGỌC XUÂN MAI
LONG MỸ DANCE CENTER |
|
200 |
Võ Nguyễn Nguyệt Cát
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 122: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
165 |
Lê Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
245 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
|
243 |
Đỗ Lê Huỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 121: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
212 |
Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
030 |
Lê Hoàng Ngân
Duy Hải Dancesport |
|
255 |
Phạm Quỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 120: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
136 |
NGUYỄN TĂNG BẢO NGỌC
DT DANCESPORT |
|
203 |
Trần An Mai An
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
265 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 119: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
046 |
Huỳnh Nguyệt Cát
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
010 |
LÊ NGỌC
LONG MỸ DANCE CENTER |
|
177 |
La Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 118: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
250 |
Nguyễn Hoài An
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
034 |
Phan Minh Quân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
009 |
MẠC ANH TÚ
LONG MỸ DANCE CENTER |
