KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 138: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
250 |
Nguyễn Hoài An
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
050 |
Nguyễn Võ Tuấn Kiệt
TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG |
|
249 |
Trần Thành Nhân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
Sự kiện 137: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
085 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
|
136 |
NGUYỄN TĂNG BẢO NGỌC
DT DANCESPORT |
|
201 |
Bùi Hoàng Hương Giang
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 136: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
184 |
TRẦN HOÀNG OANH
DT DANCESPORT |
|
263 |
Lê Minh Thư
Nink dancesport |
|
265 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 135: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 6 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
203 |
Trần An Mai An
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
010 |
LÊ NGỌC
LONG MỸ DANCE CENTER |
|
036 |
Lê Đào Như Ý
VĨNH LONG DANCECENTER |
Sự kiện 134: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
(M) Cao Vương Thiện Phúc và
(F) Trần Ngọc Thiên My
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
196 |
(M) Đỗ Trọng và
(F) Huỳnh Nguyễn Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 133: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD2 Latin - Nhóm 1 - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
273 |
Lê Huỳnh Huyền Trân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
223 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
214 |
Phạm Lê Thảo Nhi
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 132: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Latin - Nhóm 1 - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
264 |
Triệu Khánh Phương
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 131: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
063 |
Nguyễn Ngọc Thúy
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
213 |
Nguyễn Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 130: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Latin - Nhóm 1 - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
083 |
NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG
DT DANCESPORT |
|
060 |
Lê Bảo Ngọc
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
205 |
Hồ Trịnh Thanh Hương
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 129: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
085 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
|
204 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nhi
DANCESPORT THIÊN NAM |
