KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 228: Trung Niên 3 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
103 |
(M) Tăng hồng phước và
(F) To thị trang đài
PhuongTai dancesport |
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
137 |
(M) Bùi sỹ Lương và
(F) Lê Thị Thu Hương
Phongngandancesport |
| 4 | 056 |
(M) Lâm Bình Thới và
(F) Trần Thị Thu Trinh
SAGADANCE |
Sự kiện 227: Beginner Trung Niên - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
105 |
(M) Vũ Hồng Quân và
(F) Phạm Thanh Trang
PhuongTai dancesport |
|
033 |
(M) Mai Thanh Sơn và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 226: Trung Niên 3 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
137 |
(M) Bùi sỹ Lương và
(F) Lê Thị Thu Hương
Phongngandancesport |
|
056 |
(M) Lâm Bình Thới và
(F) Trần Thị Thu Trinh
SAGADANCE |
Sự kiện 225: Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
095 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
|
104 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
PhuongTai dancesport |
|
051 |
(M) Nguyễn Điền Trung và
(F) Nguyễn Thị Hưởng
KHIÊU VŨ ĐIỀN TRUNG - BẠC LIÊU |
Sự kiện 224: Trung Niên 2 - Hạng E4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
124 |
(M) Nguyễn Hoàng Lưỡng và
(F) Nguyễn Kim Phuọng
SAGADANCE |
|
155 |
(M) Phan Hữu Duy và
(F) Nguyễn Thị Thu Hằng
Thanh Phúc Dancesport |
|
152 |
(M) Điền Hoà Bình và
(F) Bùi Thị Hoàng
Thanh Phúc Dancesport |
| 4 | 151 |
(M) La Quốc Đại và
(F) Trần Thị Quý
Thanh Phúc Dancesport |
Sự kiện 223: Trung Niên 3 - Hạng E4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
103 |
(M) Tăng hồng phước và
(F) To thị trang đài
PhuongTai dancesport |
|
088 |
(M) Nguyễn Đặng Thế và
(F) Trần Thị Tuyết Nhung
KHIÊU VŨ ĐẶNG THẾ - SÓC TRĂNG |
|
056 |
(M) Lâm Bình Thới và
(F) Trần Thị Thu Trinh
SAGADANCE |
Sự kiện 222: Beginner Trung Niên - Hạng E3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
105 |
(M) Vũ Hồng Quân và
(F) Phạm Thanh Trang
PhuongTai dancesport |
|
033 |
(M) Mai Thanh Sơn và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
187 |
(M) Trần Thiên Lộc và
(F) Nguyễn Hoàng Thanh Nghi
DANCESPORT YOUNG TALENT |
Sự kiện 221: Trung Niên 2 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
141 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
|
103 |
(M) Tăng hồng phước và
(F) To thị trang đài
PhuongTai dancesport |
Sự kiện 220: Trung Niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
189 |
Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
|
190 |
Nguyễn Thị Kỳ Diệu
Phongngandancesport |
|
191 |
Nguyễn Thị Phương
Phongngandancesport |
Sự kiện 219: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
118 |
(M) Nguyễn Thành Tâm và
(F) Trần Diễm Hương
SKYDANCE |
|
033 |
(M) Mai Thanh Sơn và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 092 |
(M) Bùi Việt Thanh và
(F) Nguyễn Thanh Đạm
DANCESPORT THIÊN NAM |
