KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 107: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
061 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
172 |
Trịnh Ngọc Phước An
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
243 |
Đỗ Lê Huỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 106: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 5 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
163 |
Cao Vương Thiện Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
249 |
Trần Thành Nhân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
|
161 |
Đỗ Trọng
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 105: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
244 |
Vũ Thảo Mi
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
166 |
Nguyễn Trần Khánh Lê
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
245 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
Sự kiện 104: DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
277 |
Lê Ngọc Thiên Lam
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
278 |
Đặng Quốc Bảo
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
279 |
Nguyễn Võ Lê Vy
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
Sự kiện 103: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
218 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
223 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
255 |
Phạm Quỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
| 4 | 229 |
Nguyễn Hà Uyên
DUG Crew |
Sự kiện 102: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
044 |
Phan Ngọc Thiên Kim
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
260 |
Nguyễn Trần Bảo Anh
DT DANCESPORT |
|
175 |
Ngô Nguyễn Cát Tường
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 101: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F4 Latin - Nhóm 1 - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
150 |
Nguyễn Châu Kim Cương
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
|
168 |
Võ Ngọc Trúc Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
170 |
Nguyễn Ngọc Bảo Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 100: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
042 |
Đặng Cát Tiên
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
245 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
|
166 |
Nguyễn Trần Khánh Lê
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 99: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
220 |
Huỳnh Bảo Gia Huy
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
255 |
Phạm Quỳnh Anh
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
231 |
Nguyễn Vũ Phúc Anh
DUG Crew |
Sự kiện 98: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
262 |
Trần Trúc Quỳnh
DT DANCESPORT |
|
198 |
Bùi Hoàng An Nguyên
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
040 |
Văn Gia Hân
VĨNH LONG DANCECENTER |
