KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 87: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
172 |
Trịnh Ngọc Phước An
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
178 |
La Phương Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
023 |
Huỳnh Minh Anh
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
Sự kiện 86: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - Nhóm 6 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
270 |
Lê Hoàng Minh Thư
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
271 |
Trần Mai Minh Châu
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
269 |
Nguyễn Lâm Khả Di
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
Sự kiện 85: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
265 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
236 |
Lê Nguyễn Bảo Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
208 |
Đặng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 84: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 7 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
192 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
|
062 |
Nguyễn Ngọc Huyền
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
176 |
Đỗ Xuân Trà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 83: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 11 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
171 |
Nguyễn Phạm Khánh Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
254 |
Lê Ngọc Yến Nhi
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
252 |
Nguyễn Phan Gia Hân
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
Sự kiện 82: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 8 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
244 |
Vũ Thảo Mi
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
226 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
253 |
Trần Hà Hiểu Lam
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 81: DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Lương Nhật Tân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
279 |
Nguyễn Võ Lê Vy
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
278 |
Đặng Quốc Bảo
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
Sự kiện 80: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
047 |
Nguyễn Như Huỳnh
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
240 |
Hoàng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 79: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
262 |
Trần Trúc Quỳnh
DT DANCESPORT |
|
263 |
Lê Minh Thư
Nink dancesport |
|
210 |
Trịnh Ngọc Hoài An
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 78: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
035 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
235 |
Nguyễn Ngọc Tường Lam
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
177 |
La Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
