KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 77: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
254 |
Lê Ngọc Yến Nhi
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
025 |
Hồ Ý Lam
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
Sự kiện 76: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
269 |
Nguyễn Lâm Khả Di
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
270 |
Lê Hoàng Minh Thư
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
271 |
Trần Mai Minh Châu
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
Sự kiện 75: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
|
040 |
Văn Gia Hân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
201 |
Bùi Hoàng Hương Giang
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 74: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
080 |
NGUYỄN LÊ TUỆ NHI
DT DANCESPORT |
|
011 |
PHẠM HÀ VÂN
LONG MỸ DANCE CENTER |
|
247 |
Trần Bảo Hân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
Sự kiện 73: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng E1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
(M) Cao Vương Thiện Phúc và
(F) Trần Ngọc Thiên My
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
196 |
(M) Đỗ Trọng và
(F) Huỳnh Nguyễn Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 72: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
226 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
167 |
Phạm Quỳnh Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
245 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
Sự kiện 71: DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
278 |
Đặng Quốc Bảo
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
275 |
Ngô Ngọc Anh Thư
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
276 |
Lương Nhật Tân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
Sự kiện 70: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - Nhóm 5 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
270 |
Lê Hoàng Minh Thư
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
271 |
Trần Mai Minh Châu
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
269 |
Nguyễn Lâm Khả Di
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
Sự kiện 69: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
184 |
TRẦN HOÀNG OANH
DT DANCESPORT |
|
073 |
Quách Trần Bảo Ngọc
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
206 |
Diệp Kim Hồng
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 68: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
082 |
LÂM KHÁNH NGHI
DT DANCESPORT |
|
192 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
|
262 |
Trần Trúc Quỳnh
DT DANCESPORT |
