KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 97: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F3 Latin - Nhóm 1 - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
136 |
NGUYỄN TĂNG BẢO NGỌC
DT DANCESPORT |
|
181 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
182 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 96: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
037 |
Lê Thảo Nghi Quân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
260 |
Nguyễn Trần Bảo Anh
DT DANCESPORT |
|
176 |
Đỗ Xuân Trà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 95: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
048 |
Tô Khánh Vy
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
214 |
Phạm Lê Thảo Nhi
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 94: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
084 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
|
037 |
Lê Thảo Nghi Quân
VĨNH LONG DANCECENTER |
Sự kiện 93: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
205 |
Hồ Trịnh Thanh Hương
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
038 |
Mooi Trần Mai Mai
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
260 |
Nguyễn Trần Bảo Anh
DT DANCESPORT |
Sự kiện 92: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FC Latin - Nhóm 1 - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
174 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
061 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
244 |
Vũ Thảo Mi
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 91: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
042 |
Đặng Cát Tiên
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
166 |
Nguyễn Trần Khánh Lê
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 90: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
027 |
Đỗ Huỳnh Tuệ Minh
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
|
048 |
Tô Khánh Vy
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
211 |
Hồ Mai Nhật Khang
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 89: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
085 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
|
206 |
Diệp Kim Hồng
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 88: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 5 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
084 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
|
040 |
Văn Gia Hân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
200 |
Võ Nguyễn Nguyệt Cát
DANCESPORT THIÊN NAM |
