Grace Dance Academy

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN

Sự kiện 238: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
169 Lâm Hoàng Thi Thơ

DANCESPORT THIÊN NAM

093 Đặng Nguyễn Mai Anh

HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH

045 Nguyễn Đào Tấn Phúc

VĨNH LONG DANCECENTER

4

175 Ngô Nguyễn Cát Tường

DANCESPORT THIÊN NAM

5

171 Nguyễn Phạm Khánh Ngân

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 237: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
079 CAO TUỆ MINH

DT DANCESPORT

205 Hồ Trịnh Thanh Hương

DANCESPORT THIÊN NAM

071 Vũ Hà Anh

BÌNH LIÊN DANCESPORT

4

037 Lê Thảo Nghi Quân

VĨNH LONG DANCECENTER

5

060 Lê Bảo Ngọc

VĨNH LONG DANCECENTER

6

200 Võ Nguyễn Nguyệt Cát

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 236: Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
042 Đặng Cát Tiên

VĨNH LONG DANCECENTER

045 Nguyễn Đào Tấn Phúc

VĨNH LONG DANCECENTER

039 Đặng Huỳnh Thiên Kim

VĨNH LONG DANCECENTER

4

093 Đặng Nguyễn Mai Anh

HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH

5

050 Nguyễn Võ Tuấn Kiệt

TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG

6

049 Trần Lê Bảo Ngọc

TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG

7

171 Nguyễn Phạm Khánh Ngân

DANCESPORT THIÊN NAM

8

178 La Phương Linh

DANCESPORT THIÊN NAM

9

170 Nguyễn Ngọc Bảo Anh

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 235: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Latin Mở Rộng - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
070 Nguyễn Thị Huyền My

BÌNH LIÊN DANCESPORT

083 NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG

DT DANCESPORT

209 Tạ Võ Như Phúc

DANCESPORT THIÊN NAM

4

201 Bùi Hoàng Hương Giang

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 234: Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
207 Đặng Gia Lập

DANCESPORT THIÊN NAM

138 Lê Khả Hân

Phongngandancesport

225 Nguyễn Trần Kim Quyên

Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh

Sự kiện 233: Nhi Đồng 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
042 Đặng Cát Tiên

VĨNH LONG DANCECENTER

192 LÊ EMERALD

CHI MEIRIN

168 Võ Ngọc Trúc Quỳnh

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 232: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
232 (M) Nguyễn Đăng Khoa và (F) Phùng Khánh Phượng

SAGADANCE

124 (M) Nguyễn Hoàng Lưỡng và (F) Nguyễn Kim Phuọng

SAGADANCE

056 (M) Lâm Bình Thới và (F) Trần Thị Thu Trinh

SAGADANCE

Sự kiện 231: Trung Niên 2 - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
155 (M) Phan Hữu Duy và (F) Nguyễn Thị Thu Hằng

Thanh Phúc Dancesport

152 (M) Điền Hoà Bình và (F) Bùi Thị Hoàng

Thanh Phúc Dancesport

151 (M) La Quốc Đại và (F) Trần Thị Quý

Thanh Phúc Dancesport

Sự kiện 230: Trung Niên 3 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
118 (M) Nguyễn Thành Tâm và (F) Trần Diễm Hương

SKYDANCE

193 (M) TRẦN VĂN QUẢNG và (F) PHẠM THỊ NGA

Quảng Bắp 369 Đà Lạt

092 (M) Bùi Việt Thanh và (F) Nguyễn Thanh Đạm

DANCESPORT THIÊN NAM

4

056 (M) Lâm Bình Thới và (F) Trần Thị Thu Trinh

SAGADANCE

Sự kiện 229: Beginner Trung Niên - Hạng D6 Latin - J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
105 (M) Vũ Hồng Quân và (F) Phạm Thanh Trang

PhuongTai dancesport

033 (M) Mai Thanh Sơn và (F) Trần Thị Diễm Thuý

DANCESPORT THIÊN NAM