KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 268: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
053 |
(M) Quách Xuân Lành và
(F) Phạm Thị Tố Ngân
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 267: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
053 |
(M) Quách Xuân Lành và
(F) Phạm Thị Tố Ngân
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 266: Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin Mở Rộng - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
225 |
Nguyễn Trần Kim Quyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
202 |
Lê Trần Bảo Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
210 |
Trịnh Ngọc Hoài An
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 265: Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
183 |
Trần Nguyễn An Thuận
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
288 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
182 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 177 |
La Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 264: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
053 |
(M) Quách Xuân Lành và
(F) Phạm Thị Tố Ngân
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 263: Thiếu Nhi 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
002 |
(M) Nguyễn Hoài An và
(F) Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
066 |
(M) Phan Minh Quân và
(F) Lữ Ngọc Phụng Châu
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
234 |
(M) Nguyễn Võ Tuấn Kiệt và
(F) Trần Lê Bảo Ngọc
TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG |
| 4 | 197 |
(M) Cao Vương Thiện Phúc và
(F) Trần Ngọc Thiên My
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 5 | 068 |
(M) TRẦN GIA HƯNG và
(F) NGUYỄN NGỌC MINH THƯ
LONG MỸ DANCE CENTER |
| 6 | 196 |
(M) Đỗ Trọng và
(F) Huỳnh Nguyễn Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 262: Thiếu Niên 1 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
139 |
(M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn và
(F) Nguyễn Diệu Hiền
T&T DANCESPORT |
|
006 |
(M) Trần Gia Bảo và
(F) Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 261: Thiếu Nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
288 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
181 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
061 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
VĨNH LONG DANCECENTER |
| 4 | 024 |
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
| 5 | 172 |
Trịnh Ngọc Phước An
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 6 | 173 |
Trương Hạ Thương
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 260: Thiếu Niên 1 - Hạng D6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
139 |
(M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn và
(F) Nguyễn Diệu Hiền
T&T DANCESPORT |
|
004 |
(M) Hồ Mai Nhật Khang và
(F) Tạ Võ Như Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 259: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Latin Mở Rộng - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
083 |
NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG
DT DANCESPORT |
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
207 |
Đặng Gia Lập
DANCESPORT THIÊN NAM |
