KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 258: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
183 |
Trần Nguyễn An Thuận
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
288 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
046 |
Huỳnh Nguyệt Cát
VĨNH LONG DANCECENTER |
| 4 | 235 |
Nguyễn Ngọc Tường Lam
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
Sự kiện 257: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD5 Latin Mở Rộng - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
205 |
Hồ Trịnh Thanh Hương
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
040 |
Văn Gia Hân
VĨNH LONG DANCECENTER |
Sự kiện 256: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD5 Latin - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
288 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
035 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
180 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 172 |
Trịnh Ngọc Phước An
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 5 | 173 |
Trương Hạ Thương
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 255: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD4 Latin Mở Rộng - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
207 |
Đặng Gia Lập
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 254: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
288 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
169 |
Lâm Hoàng Thi Thơ
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
093 |
Đặng Nguyễn Mai Anh
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
| 4 | 163 |
Cao Vương Thiện Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 253: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
|
208 |
Đặng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 204 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nhi
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 252: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
288 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
174 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
192 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
| 4 | 175 |
Ngô Nguyễn Cát Tường
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 251: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
083 |
NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG
DT DANCESPORT |
|
079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
| 4 | 136 |
NGUYỄN TĂNG BẢO NGỌC
DT DANCESPORT |
| 5 | 201 |
Bùi Hoàng Hương Giang
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 6 | 208 |
Đặng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 250: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
288 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
174 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
046 |
Huỳnh Nguyệt Cát
VĨNH LONG DANCECENTER |
| 4 | 173 |
Trương Hạ Thương
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 5 | 176 |
Đỗ Xuân Trà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 249: Thiếu Nhi 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
(M) Đặng Gia Lập và
(F) Trần Nguyễn An Thuận
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
002 |
(M) Nguyễn Hoài An và
(F) Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
