KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 82: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 8 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
244 |
Vũ Thảo Mi
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
226 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
253 |
Trần Hà Hiểu Lam
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
Sự kiện 81: DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Lương Nhật Tân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
279 |
Nguyễn Võ Lê Vy
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
278 |
Đặng Quốc Bảo
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
Sự kiện 80: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
047 |
Nguyễn Như Huỳnh
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
240 |
Hoàng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 79: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
262 |
Trần Trúc Quỳnh
DT DANCESPORT |
|
263 |
Lê Minh Thư
Nink dancesport |
|
210 |
Trịnh Ngọc Hoài An
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 78: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
035 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
235 |
Nguyễn Ngọc Tường Lam
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
177 |
La Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 77: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
254 |
Lê Ngọc Yến Nhi
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
025 |
Hồ Ý Lam
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
Sự kiện 76: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
269 |
Nguyễn Lâm Khả Di
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
270 |
Lê Hoàng Minh Thư
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
271 |
Trần Mai Minh Châu
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
Sự kiện 75: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
|
040 |
Văn Gia Hân
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
201 |
Bùi Hoàng Hương Giang
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 74: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
080 |
NGUYỄN LÊ TUỆ NHI
DT DANCESPORT |
|
011 |
PHẠM HÀ VÂN
LONG MỸ DANCE CENTER |
|
247 |
Trần Bảo Hân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
Sự kiện 73: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng E1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
(M) Cao Vương Thiện Phúc và
(F) Trần Ngọc Thiên My
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
196 |
(M) Đỗ Trọng và
(F) Huỳnh Nguyễn Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
