KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 308: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD5 Standard - Q, T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
209 |
Tạ Võ Như Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 307: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD4 Standard - F, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
209 |
Tạ Võ Như Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 306: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD3 Standard - F, T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
209 |
Tạ Võ Như Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 305: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Standard - Q, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
145 |
Trần Trâm Anh
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 304: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
208 |
Đặng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 204 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nhi
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 303: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
180 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
181 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 302: Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
145 |
Trần Trâm Anh
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 301: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
071 |
Vũ Hà Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
208 |
Đặng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
203 |
Trần An Mai An
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 300: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
181 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
180 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 299: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
208 |
Đặng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
203 |
Trần An Mai An
DANCESPORT THIÊN NAM |
