KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 318: Trung Niên 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
107 |
nguyễn thị nguyệt nga
PhuongTai dancesport |
|
144 |
Huỳnh Anh Thư
T&T DANCESPORT |
Sự kiện 317: Trung Niên 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
135 |
(M) Nguyễn Minh Tấn và
(F) Trịnh Thị Tuyết Chi
SKYDANCE |
|
188 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
| 4 | 122 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Phan Thị Thu Hương
CLB Khiêu Vũ Kim Anh Gia Lai |
| 5 | 238 |
(M) Dương Như và
(F) Cao Thị Thúy Hằng
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
| 6 | 283 |
(M) Phạm Thành Lợi và
(F) Huỳnh Thị Hoàng Vân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
Sự kiện 316: Thanh Niên - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
106 |
nguyễn trung hiếu
PhuongTai dancesport |
|
300 |
Hoàng Ngọc Trâm
Phongngandancesport |
|
031 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
Duy Hải Dancesport |
| 4 | 144 |
Huỳnh Anh Thư
T&T DANCESPORT |
Sự kiện 315: Trung Niên 3 - Hạng D4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
103 |
(M) Tăng hồng phước và
(F) To thị trang đài
PhuongTai dancesport |
|
088 |
(M) Nguyễn Đặng Thế và
(F) Trần Thị Tuyết Nhung
KHIÊU VŨ ĐẶNG THẾ - SÓC TRĂNG |
|
056 |
(M) Lâm Bình Thới và
(F) Trần Thị Thu Trinh
SAGADANCE |
Sự kiện 314: Thanh Niên - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
221 |
Trần Ngọc Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
031 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
Duy Hải Dancesport |
|
300 |
Hoàng Ngọc Trâm
Phongngandancesport |
| 4 | 057 |
Võ Mỹ Hoàn Ngọc
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
Sự kiện 313: Thầy Trò Trung Niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
123 |
(M) Nguyễn Đức Tín và
(F) Dương Thuý Phương
SAGADANCE |
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
283 |
(M) Phạm Thành Lợi và
(F) Huỳnh Thị Hoàng Vân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
| 4 | 091 |
(M) Nguyễn Khoa Tuấn và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 312: Thầy Trò Trung Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
133 |
(M) Nguyễn Ngọc Tuấn Vũ và
(F) Trịnh Thị Tuyết Chi
SKYDANCE |
|
123 |
(M) Nguyễn Đức Tín và
(F) Dương Thuý Phương
SAGADANCE |
|
154 |
(M) Phan Hữu Duy và
(F) Nguyễn Thị Kim Duyên
Thanh Phúc Dancesport |
| 4 | 033 |
(M) Mai Thanh Sơn và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 5 | 193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
| 6 | 091 |
(M) Nguyễn Khoa Tuấn và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 311: Thanh Niên - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
221 |
Trần Ngọc Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
031 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
Duy Hải Dancesport |
|
300 |
Hoàng Ngọc Trâm
Phongngandancesport |
| 4 | 047 |
Nguyễn Như Huỳnh
VĨNH LONG DANCECENTER |
Sự kiện 310: Thầy Trò Trung Niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
123 |
(M) Nguyễn Đức Tín và
(F) Dương Thuý Phương
SAGADANCE |
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
| 4 | 091 |
(M) Nguyễn Khoa Tuấn và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 309: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Standard - F, Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
209 |
Tạ Võ Như Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
