Grace Dance Academy

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN

Sự kiện 288: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD3 Latin Mở Rộng - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
070 Nguyễn Thị Huyền My

BÌNH LIÊN DANCESPORT

209 Tạ Võ Như Phúc

DANCESPORT THIÊN NAM

198 Bùi Hoàng An Nguyên

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 287: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
079 CAO TUỆ MINH

DT DANCESPORT

072 Nguyễn Ngọc Hà My

BÌNH LIÊN DANCESPORT

085 Trần Nguyễn Bảo Trâm

QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU

4

204 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi

DANCESPORT THIÊN NAM

5

136 NGUYỄN TĂNG BẢO NGỌC

DT DANCESPORT

6

059 Nguyễn Thảo Vy

VĨNH LONG DANCECENTER

7

198 Bùi Hoàng An Nguyên

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 286: Thiếu Niên 1 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
139 (M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn và (F) Nguyễn Diệu Hiền

T&T DANCESPORT

001 (M) Đặng Gia Lập và (F) Trần Nguyễn An Thuận

DANCESPORT THIÊN NAM

004 (M) Hồ Mai Nhật Khang và (F) Tạ Võ Như Phúc

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 285: Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
083 NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG

DT DANCESPORT

071 Vũ Hà Anh

BÌNH LIÊN DANCESPORT

080 NGUYỄN LÊ TUỆ NHI

DT DANCESPORT

4

082 LÂM KHÁNH NGHI

DT DANCESPORT

5

037 Lê Thảo Nghi Quân

VĨNH LONG DANCECENTER

6

044 Phan Ngọc Thiên Kim

VĨNH LONG DANCECENTER

7

205 Hồ Trịnh Thanh Hương

DANCESPORT THIÊN NAM

8

264 Triệu Khánh Phương

DANCESPORT THIÊN NAM

9

085 Trần Nguyễn Bảo Trâm

QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU

Sự kiện 284: Thiếu Nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
080 NGUYỄN LÊ TUỆ NHI

DT DANCESPORT

072 Nguyễn Ngọc Hà My

BÌNH LIÊN DANCESPORT

082 LÂM KHÁNH NGHI

DT DANCESPORT

4

084 HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY

DT DANCESPORT

5

264 Triệu Khánh Phương

DANCESPORT THIÊN NAM

6

206 Diệp Kim Hồng

DANCESPORT THIÊN NAM

7

262 Trần Trúc Quỳnh

DT DANCESPORT

8

203 Trần An Mai An

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 283: Thanh Niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
221 Trần Ngọc Minh Thư

DANCESPORT THIÊN NAM

031 Nguyễn Ngọc Khánh Đan

Duy Hải Dancesport

300 Hoàng Ngọc Trâm

Phongngandancesport

4

144 Huỳnh Anh Thư

T&T DANCESPORT

Sự kiện 282: Trước Thanh Niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
110 Nguyễn Đình Khôi

NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TP CẦN THƠ

030 Lê Hoàng Ngân

Duy Hải Dancesport

Sự kiện 281: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
079 CAO TUỆ MINH

DT DANCESPORT

080 NGUYỄN LÊ TUỆ NHI

DT DANCESPORT

083 NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG

DT DANCESPORT

4

082 LÂM KHÁNH NGHI

DT DANCESPORT

5

085 Trần Nguyễn Bảo Trâm

QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU

6

084 HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY

DT DANCESPORT

7

208 Đặng Kim Ngân

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 280: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
079 CAO TUỆ MINH

DT DANCESPORT

080 NGUYỄN LÊ TUỆ NHI

DT DANCESPORT

082 LÂM KHÁNH NGHI

DT DANCESPORT

083 NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG

DT DANCESPORT

084 HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY

DT DANCESPORT

085 Trần Nguyễn Bảo Trâm

QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU

208 Đặng Kim Ngân

DANCESPORT THIÊN NAM

Sự kiện 279: Thanh Niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
130 (M) Nguyễn Đức Tín và (F) Nguyễn Hoàng Bảo Trân

SAGADANCE

187 (M) Trần Thiên Lộc và (F) Nguyễn Hoàng Thanh Nghi

DANCESPORT YOUNG TALENT