KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 338: Thiếu Niên 1 - Hạng FD5 Latin - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
211 |
Hồ Mai Nhật Khang
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
213 |
Nguyễn Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 337: Thiếu Niên 2 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
224 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
240 |
Hoàng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 336: Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
029 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
|
215 |
Lê Ngọc Kim Khánh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 335: Thiếu Niên 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
217 |
Trần Gia Bảo
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
074 |
Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
240 |
Hoàng Kim Ngân
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 334: Trước Thanh Niên - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
090 |
Vũ Hải Ly
Nink dancesport |
|
110 |
Nguyễn Đình Khôi
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TP CẦN THƠ |
|
221 |
Trần Ngọc Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 333: Thiếu Niên 1 - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
139 |
(M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn và
(F) Nguyễn Diệu Hiền
T&T DANCESPORT |
|
065 |
(M) Lê Hoàng Phát và
(F) Phan Ngọc Bảo Nghi
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
004 |
(M) Hồ Mai Nhật Khang và
(F) Tạ Võ Như Phúc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 332: Thiếu Niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
221 |
Trần Ngọc Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
047 |
Nguyễn Như Huỳnh
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
074 |
Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 4 | 028 |
Nguyễn Minh Tâm
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
| 5 | 026 |
Lâm Nguyễn Nguyệt Ánh
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
Sự kiện 331: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
083 |
NGUYỄN TRẦN HẠNH DUNG
DT DANCESPORT |
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 330: Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
081 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
DT DANCESPORT |
|
143 |
Nguyễn Hoàng Thái Tuấn
T&T DANCESPORT |
|
029 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
| 4 | 215 |
Lê Ngọc Kim Khánh
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 329: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
070 |
Nguyễn Thị Huyền My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 049 |
Trần Lê Bảo Ngọc
TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG THANH THIẾU NHI VĨNH LONG |
