KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 46: Trung Niên 2 - Hạng C Nghệ Thuật - BB, RB, TG (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
032 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
015 |
(M) Lữ Ngọc Thái và
(F) Lại Thị Tuyết
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
091 |
(M) Nguyễn Khoa Tuấn và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 45: Trung Niên 2 - Hạng D2 Nghệ Thuật - CC, RB (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
186 |
(M) Trương Công Quốc và
(F) Trần Thị Tú Anh
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
120 |
(M) Hồ Minh Hiệp và
(F) Lê Bích Nhi
DANCESPORT YOUNG TALENT |
|
246 |
(M) Phùng Văn Dũng và
(F) Lại Thị Tuyết
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Sự kiện 44: Trung Niên 2 - Hạng D1 Nghệ Thuật - BT, TG (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
032 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
120 |
(M) Hồ Minh Hiệp và
(F) Lê Bích Nhi
DANCESPORT YOUNG TALENT |
|
246 |
(M) Phùng Văn Dũng và
(F) Lại Thị Tuyết
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Sự kiện 43: Trung Niên 2 - Hạng E5 Nghệ Thuật - TG (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
186 |
(M) Trương Công Quốc và
(F) Trần Thị Tú Anh
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
032 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 091 |
(M) Nguyễn Khoa Tuấn và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 5 | 120 |
(M) Hồ Minh Hiệp và
(F) Lê Bích Nhi
DANCESPORT YOUNG TALENT |
Sự kiện 42: Trung Niên 2 - Hạng E4 Nghệ Thuật - BT (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
127 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Phạm Thị Xuân Hương
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
|
032 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
120 |
(M) Hồ Minh Hiệp và
(F) Lê Bích Nhi
DANCESPORT YOUNG TALENT |
Sự kiện 41: Trung Niên 2 - Hạng E3 Nghệ Thuật - BB (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
091 |
(M) Nguyễn Khoa Tuấn và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
015 |
(M) Lữ Ngọc Thái và
(F) Lại Thị Tuyết
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
Sự kiện 40: Trung Niên 2 - Hạng E2 Nghệ Thuật - RB (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
032 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
091 |
(M) Nguyễn Khoa Tuấn và
(F) Tôn Kim Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
120 |
(M) Hồ Minh Hiệp và
(F) Lê Bích Nhi
DANCESPORT YOUNG TALENT |
Sự kiện 39: Trung Niên 2 - Hang E1 Nghệ Thuật - CC (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
193 |
(M) TRẦN VĂN QUẢNG và
(F) PHẠM THỊ NGA
Quảng Bắp 369 Đà Lạt |
|
152 |
(M) Điền Hoà Bình và
(F) Bùi Thị Hoàng
Thanh Phúc Dancesport |
|
013 |
(M) Lữ Ngọc Thái và
(F) Trần Thị Tân
CLB KHIÊU VŨ NGỌC TRÍ TPHCM |
| 4 | 120 |
(M) Hồ Minh Hiệp và
(F) Lê Bích Nhi
DANCESPORT YOUNG TALENT |
Sự kiện 38: Trung Niên 3 - Hạng C Nghệ Thuật - BB, RB, TG (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
098 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Nguyễn Thanh Đạm
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
088 |
(M) Nguyễn Đặng Thế và
(F) Trần Thị Tuyết Nhung
KHIÊU VŨ ĐẶNG THẾ - SÓC TRĂNG |
Sự kiện 37: Trung Niên 3 - Hạng D3 Nghệ Thuật - BB, PS (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
088 |
(M) Nguyễn Đặng Thế và
(F) Trần Thị Tuyết Nhung
KHIÊU VŨ ĐẶNG THẾ - SÓC TRĂNG |
|
102 |
(M) Nguyễn Tấn Trụ và
(F) Nguyễn Thị Hoàng Tâm
KHIÊU VŨ T&T TRÀ VINH |
