KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 298: Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
181 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
180 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 297: Thanh Niên - Hạng D3 Standard - F, T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
111 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Lê Hiệp Hoà
AMATA DANCESPORT |
|
112 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
055 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
Sự kiện 296: Thanh Niên - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
111 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Lê Hiệp Hoà
AMATA DANCESPORT |
|
054 |
(M) Lương Thanh Phúc và
(F) Nguyễn Thị Thôi
SAGADANCE |
|
128 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
Sự kiện 295: Thanh Niên - Hạng E4 Standard - F (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
111 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Lê Hiệp Hoà
AMATA DANCESPORT |
|
112 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
055 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
Sự kiện 294: Thanh Niên - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
112 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
128 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
|
055 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
Sự kiện 293: Thanh Niên - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
111 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Lê Hiệp Hoà
AMATA DANCESPORT |
|
112 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
128 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
Sự kiện 292: Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
212 |
Nguyễn Nhật Lam
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
143 |
Nguyễn Hoàng Thái Tuấn
T&T DANCESPORT |
|
211 |
Hồ Mai Nhật Khang
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 029 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
| 5 | 213 |
Nguyễn Thanh Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 6 | 027 |
Đỗ Huỳnh Tuệ Minh
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TỈNH AN GIANG |
| 7 | 237 |
Nguyễn Ngọc Kim Anh
VĨNH LONG DANCECENTER |
Sự kiện 291: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin Mở Rộng - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
072 |
Nguyễn Ngọc Hà My
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
204 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nhi
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
203 |
Trần An Mai An
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 4 | 236 |
Lê Nguyễn Bảo Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
Sự kiện 290: Thiếu Niên 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
223 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
216 |
Phạm Phú Lộc
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
074 |
Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
Sự kiện 289: Thiếu Niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
222 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
029 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
|
218 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
DANCESPORT THIÊN NAM |
