KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 72: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
226 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
|
167 |
Phạm Quỳnh Anh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
245 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH |
Sự kiện 71: DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
278 |
Đặng Quốc Bảo
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
275 |
Ngô Ngọc Anh Thư
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
|
276 |
Lương Nhật Tân
DANCESPORT SỸ HOÀNG CẦN THƠ |
Sự kiện 70: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD1 Latin - Nhóm 5 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
270 |
Lê Hoàng Minh Thư
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
271 |
Trần Mai Minh Châu
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
|
269 |
Nguyễn Lâm Khả Di
CLB Dancesport NVH Thiếu nhi TPCT |
Sự kiện 69: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
184 |
TRẦN HOÀNG OANH
DT DANCESPORT |
|
073 |
Quách Trần Bảo Ngọc
BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
206 |
Diệp Kim Hồng
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 68: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
082 |
LÂM KHÁNH NGHI
DT DANCESPORT |
|
192 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
|
262 |
Trần Trúc Quỳnh
DT DANCESPORT |
Sự kiện 67: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
168 |
Võ Ngọc Trúc Quỳnh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
172 |
Trịnh Ngọc Phước An
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 66: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
244 |
Vũ Thảo Mi
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
252 |
Nguyễn Phan Gia Hân
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
|
226 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trung Tâm Cung Ứng Dịch Vụ Công Phường Tân Sơn Nhì- TP Hồ Chí Minh |
Sự kiện 65: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
064 |
Nguyễn Khánh Nguyên
VĨNH LONG DANCECENTER |
|
265 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
263 |
Lê Minh Thư
Nink dancesport |
Sự kiện 64: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
202 |
Lê Trần Bảo Ngọc
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
260 |
Nguyễn Trần Bảo Anh
DT DANCESPORT |
|
007 |
ĐÀO MAI NHƯ NGỌC
LONG MỸ DANCE CENTER |
Sự kiện 63: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
174 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
244 |
Vũ Thảo Mi
CLB Mai Hoa Sơn Tiên Dancesport |
|
252 |
Nguyễn Phan Gia Hân
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
