KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 278: Trước Thanh Niên - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
110 |
Nguyễn Đình Khôi
NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG TP CẦN THƠ |
|
030 |
Lê Hoàng Ngân
Duy Hải Dancesport |
Sự kiện 277: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
080 |
NGUYỄN LÊ TUỆ NHI
DT DANCESPORT |
|
079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
|
082 |
LÂM KHÁNH NGHI
DT DANCESPORT |
| 4 | 085 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
| 5 | 206 |
Diệp Kim Hồng
DANCESPORT THIÊN NAM |
| 6 | 084 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
Sự kiện 276: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 079 |
CAO TUỆ MINH
DT DANCESPORT |
| 080 |
NGUYỄN LÊ TUỆ NHI
DT DANCESPORT |
| 082 |
LÂM KHÁNH NGHI
DT DANCESPORT |
| 084 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
| 085 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU |
| 206 |
Diệp Kim Hồng
DANCESPORT THIÊN NAM |
Sự kiện 275: Trung Niên 2 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
052 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 274: Trung Niên 2 - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
052 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 273: Trung Niên 2 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
052 |
(M) LÊ TẤN THIỆN và
(F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 272: Trung Niên 1 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
054 |
(M) Lương Thanh Phúc và
(F) Nguyễn Thị Thôi
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 271: Trung Niên 1 - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
055 |
(M) Lê Khắc Duy và
(F) Trần Thị Hồng Vân
SAGADANCE |
|
232 |
(M) Nguyễn Đăng Khoa và
(F) Phùng Khánh Phượng
SAGADANCE |
Sự kiện 270: Thiếu Nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Lai Gia Linh
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
078 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
DT DANCESPORT |
|
138 |
Lê Khả Hân
Phongngandancesport |
Sự kiện 269: Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
179 |
Lê Thái Hà
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
182 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
DANCESPORT THIÊN NAM |
|
177 |
La Gia Hân
DANCESPORT THIÊN NAM |
